XEN TOÀN BỘ HỒ SƠ NĂNG LỰC CỦA BLUE BLACK: TẠI ĐÂY
Bài viết này sẽ khám phá sâu hơn mối liên hệ giữa Share of Voice (SOV) và Share of Market (SOM), đặc biệt tập trung vào việc sử dụng chỉ số Excess Share of Voice (eSOV) như một công cụ dự đoán và đo lường tiềm năng tăng trưởng thị phần.
Ngân sách cho marketing theo góc nhìn tăng trưởng bền vững
Việc xác định ngân sách cho hoạt động marketing luôn là thách thức lớn đối với các thương hiệu. Đa số sẽ lựa chọn góc nhìn nội tại, dựa trên tỷ trọng (%) doanh thu hay lợi nhuận sản phẩm nhằm đảm bảo lợi tức của doanh nghiệp. Một số khác sử dụng ngân sách cố định, hay các ước tính về mức độ chi tiêu của thương hiệu đối thủ. Cách làm này đúng nhưng chưa thực sự đủ, với các cách phân bổ này, thương hiệu sẽ khó khăn hơn trong việc đặt mục tiêu phù hợp với ngân sách đề ra cũng như đo lường về ngắn hạn và dài hạn và ước tính về sự tăng trưởng của thương hiệu. Trong phần dưới đây, chúng tôi sẽ đề cập đến một góc nhìn mới, với sự tăng trưởng bền vững làm trọng tâm và phần nào giúp các thương hiệu xác định ngân sách marketing chuẩn mực hơn trong quá trình vận hành.
Trong thị trường cạnh tranh hiện nay, bên cạnh cuộc chiến tranh giành thị phần, cạnh tranh về truyền thông thương hiệu hay mức độ nhận biết thương hiệu cũng khốc liệt không kém. Và trên thực tế, Share of Voice – Thị phần tiếng nói thương hiệu (SOV) trong quảng cáo và Share of Market – Thị phần thương hiệu (SOM) có mức độ tương quan rất cao (99% – theo các khảo sát thực nghiệm từ Nielsen). Như vậy, sự tương quan này có thể được xem là một công cụ hữu hiệu cho doanh nghiệp để đặt mục tiêu cũng như đo lường hiệu quả hơn cho sự tăng trưởng.
Như đề cập phía trên, giữa SOV và SOM có mối tương quan mật thiết với nhau, với giả định thương hiệu đang ở điểm cân bằng lý tưởng (equilibrium), khi SOV lớn hơn SOM, thương hiệu có khả năng tăng trưởng thị phần tốt hơn, và ngược lại, thương hiệu có chiều hướng giảm thị phần nếu SOV không đạt như kỳ vọng.

Mối tương quan giữa SOV và SOM trên thương hiệu – nguồn: IPA
Với khái niệm này chúng ta sẽ tiếp cận một chỉ số mới, Excess share of voice – Tỷ lệ tiếng nói thương hiệu vượt trội (eSOV) = SOV – SOM là chỉ số quan trọng trong ước tính khả năng tăng trưởng thị phần. Cụ thể hơn, với eSOV càng lớn, khả năng tăng trưởng thị phần càng cao với công thức dự đoán SOM tăng thêm = eSOV * eSOV efficiency (hiệu suất tăng trưởng dựa theo tỷ lệ tiếng nói thương hiệu vượt trội), như vậy eSOV efficiency sẽ cho chúng ta biết với mỗi eSOV thì SOM sẽ tăng thêm bao nhiêu %.
Ví dụ:
Thương hiệu có SOV =30% và SOM = 20%, eSOV = 30%-20% = 10% (tương ứng với 10 điểm). Thị phần thương hiệu 20.5% có thể tăng lên 21% trong năm. Ngược lại, trong trường hợp SOV = 10%, SOM có thể sẽ giảm 0.5%, tương ứng với 20% trong cùng năm.
*Với mỗi 10 điểm (10%) eSOV, thương hiệu có khả năng tăng trưởng thị phần 0.5% trong một năm- Theo nghiên cứu từ Nielsen trên 100 thương hiệu thuộc hơn 30 ngành hàng khác nhau.
Với khái niệm này, thương hiệu sẽ có thể ra quyết định chi tiêu ngân sách phù hợp hơn dựa trên mức SOM mong muốn đạt được. Ví dụ thường thấy như các thương hiệu mới thường “chi đậm” cho các hoạt động marketing nhằm tăng trưởng nhanh, trong khi đó các thương hiệu trưởng thành thường dành ngân sách cố định nhằm duy trì mức thị phần.
Case study
Thông thường, các công ty sẽ dành từ 8% đến 12% doanh thu cho hoạt động tiếp thị. Tuy nhiên, các doanh nghiệp có tham vọng lớn hơn thường phá vỡ chuẩn mực này. Điển hình như ByteDance, công ty mẹ của TikTok, đã chi ra 19 tỷ USD, tương đương 31% doanh thu, cho các hoạt động tiếp thị. Chiến lược này không chỉ đơn thuần nhằm duy trì tốc độ tăng trưởng thường niên mà còn để đạt được thị phần mong muốn. Kết quả là TikTok đã phát triển mạnh mẽ, thu hút lượng người dùng khổng lồ và gia tăng đáng kể thời gian sử dụng của họ, theo báo cáo “Modern Marketing Dilemmas” của Kantar năm 2023.

Hiệu quả truyền thông của TikTok trên cuộc chiến thị phần người dùng – nguồn: datareportal
Dĩ nhiên, với mỗi ngành hàng, mỗi vòng đời khác nhau, hiệu suất eSOV cũng sẽ khác nhau, nên việc lên chiến lược marketing cần cân nhắc nhiều yếu tố khác bên cạnh ngân sách chi tiêu.

Sự khác nhau về eSOV efficiency giữa các ngành hàng – nguồn: IPA
Với ví dụ từ hình bên trên, hiệu suất eSOV thay đổi dựa theo ngành hàng (bên trái), các ngành hàng Bán lẻ (Retail) có hiệu suất thấp nhất – với mỗi 10%eSOV tăng trưởng được 0.2%SOM trong khi tỷ lệ này ở các ngành dịch vụ (Services) lên đến 10%eSOV-1.8%SOM. Điều này phù hợp với góc nhìn người tiêu dùng, với các hoạt động truyền thông tốt, phủ rộng, hiệu suất và cả thị phần có tiềm năng tăng trưởng lớn hơn. Đối với phân chia theo loại hình doanh nghiệp B2B hay B2C, không có sự chênh lệch đáng kể và bất kỳ doanh nghiệp nào cũng có thể sử dụng mô hình này để triển khai cho chiến lược marketing
Như đề cập phía trên, có rất nhiều thành tố sẽ ảnh hưởng tới hiệu suất eSOV, dưới đây là một trong những thành tố chính ảnh hưởng trực tiếp và mạnh mẽ nhất:
Có sự chênh lệch lớn giữa mức tăng trưởng đạt được trên mỗi điểm eSOV của các thương hiệu lớn so với các thương hiệu nhỏ hơn. Các thương hiệu lớn đa số có tỷ lệ thâm nhập, mức độ nhận biết, lượng khách hàng sẵn có hay kênh phân phối, v.v. đều đã ổn định, do đó chất lượng truyền thông hay quảng cáo không cần phải quá hiệu quả để đạt được mức tăng trưởng mong muốn. Ở chiều hướng ngược lại, các thương hiệu nhỏ phải đối mặt với cuộc chiến khốc liệt hơn để tranh giành thị phần (theo quy luật Double Jeopardy – các thương hiệu lớn thường cần ít nỗ lực để đạt được mục tiêu hơn các thương hiệu nhỏ), hay nói một cách khác, các thành tố bên cạnh ngân sách đầu tư cần phải làm tốt hơn mức trung bình để có hiệu suất tốt nhất, đặc biệt đối với độ hiệu quả của hoạt động marketing.

Sự khác nhau về hiệu suất eSOV theo độ lớn thương hiệu – nguồn: Nielsen
Để làm rõ hơn cho từng nhóm doanh nghiệp, cùng lấy thị phần thương hiệu làm gốc để dễ hình dung.

Hiệu suất eSOV theo độ lớn thương hiệu – nguồn: IPA
Như biểu đồ trên, dễ thấy các thương hiệu lớn có chỉ số tác động của eSOV tốt hơn rất nhiều so với các thương hiệu nhỏ hơn, tuy nhiên các thương hiệu sẽ cần phải giải các bài toán khác, ví dụ như làm thế nào để đảm bảo được eSOV dương hoặc chí ít bằng 0 (do SOM lớn), thu hút nhóm khách hàng tiềm năng mới hay tăng lợi nhuận. Ngược lại, các thương hiệu có SOM nhỏ hơn đòi hỏi nhiều sự sáng tạo hơn, kể cả trong chiến lược tiếp cận cũng như chất lượng của từng hoạt động marketing, trong đó chất lượng chiến dịch đóng vai trò quan trọng trong khả năng tăng trưởng ( theo nghiên cứu từ IPA và Kantar). Chiến lược khác biệt thể hiện qua Brand Strategy, Communication Strategy nhằm làm khác đi, từ đó giúp doanh nghiệp tăng trưởng hiệu quả một cách bền vững hơn.
Dựa theo mô hình Bass Diffusion Model (được phát triển bởi Frank Bass – 1969) đã ứng dụng cụ thể trong lĩnh vực tiếp thị và nghiên cứu về sự đổi mới. Mô hình này nhấn mạnh các sản phẩm hoặc các đổi mới (Innovation) thường đem lại phản hồi tích cực đối với các nỗ lực quảng cáo. Các sản phẩm/ cải tiến này thường đem lại một thứ mới lạ và thú vị vào thị trường, cung cấp cho các nhà tiếp thị một câu chuyện để kể. Điều này cũng dẫn đến việc người dùng được thu hút và tiêu thụ quảng cáo một các hiệu quả hơn.
Vậy khi kết hợp hai mô hình (Bass Diffusion Model và eSOV Effectively), chúng ta sẽ thấy rõ ràng hơn về tiềm năng to lớn của các thương hiệu thuộc nhóm này. Từ đó, việc dự đoán tăng trưởng hoặc mục tiêu tăng trưởng sẽ chính xác hơn so với chỉ triển khai dựa theo trung bình eSOV
Trong khi các new brands tạo ra sự tò mò, thú vị thì các niche brands thường tạo ra hiệu quả bằng cách tùy chỉnh chiến lược, cách truyền thông đến nhóm khách hàng độc nhất của họ. Cả 2 nhóm thương hiệu này đều có chỉ số rất tốt trong quá trình tăng trưởng thương hiệu một cách tự nhiên với chiến lược thương hiệu và truyền thông phù hợp mà không quá phụ thuộc vào mức độ đầu tư quảng cáo. Tuy nhiên, với góc nhìn lợi thế về eSOV, các thương hiệu này hoàn toàn có thể tăng trưởng đột phá nhờ vào hoạt động marketing bùng nổ để rút ngắn quá trình hoàn vốn.

Hiệu suất eSOV của New Brands và Niche Brands so với các nhóm thương hiệu khác – nguồn: IPA
Để có một chiến dịch thành công cần rất nhiều yếu tố cộng hưởng, và chất lượng ấn phẩm truyền thông (Creative quality) là một trong những thành tố quan trọng nhất để hiệu suất eSOV phát huy tối đa hiệu quả. Việc đánh giá hiệu quả chiến dịch cần phải liên kết chặt chẽ với mục tiêu ban đầu đề ra (Brand building hay Sale activation).

Top 10 yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất quảng cáo – nguồn: Kantar
Creative quality có thể mang lại kết quả về hiệu suất quảng cáo rất lớn, ngay cả về lợi tức đầu tư (ROI), theo báo cáo từ Kantar, việc có chiến lược chất lượng có thể cải thiện trung bình 38% hiệu suất. Do đó, đầu tư ngân sách là chưa đủ, quảng cáo cũng phải hiệu quả.
Case Study
Trong nỗ lực đảo ngược tình trạng suy giảm dài trên thị trường trà ở Anh và thúc đẩy doanh số bán hàng cho nhãn hiệu trà PG Tips, Unilever đã giới thiệu “Monkey” vào năm 2007. Con rối linh vật dưới dạng một con khỉ dệt kim này đã nhanh chóng thu hút được sự yêu thích rộng rãi từ người dùng. Chiến dịch đã thay đổi cách thu hút người dùng khi đó.

Biểu đồ thể hiện sự so sánh về lượng bàn tán trực tuyến (Percent of All UK Buzz) giữa hai chiến dịch quảng cáo nổi bật tại Anh: Cadbury Gorilla và PG Tips Monkey
Bộ phim về chú khỉ đã đoạt giải Cadbury Gorilla vài tháng sau đó, chiến dịch trở nên bùng nổ với sự tăng trưởng về lượng bàn tán trực tuyến cũng như hơn 500.000 lượt xem trang trong tuần đó, vượt xa mức mà PG Tips đã kỳ vọng khi thay đổi chiến lược tiếp cận – theo Budgeting for the Upturn – Does Share of Voice Matter – Nielsen.
Với các mục phía trên, chúng ta đã đi qua về cách xác định hệ số tăng trưởng cho từng business case, vậy câu hỏi còn lại là, cần phải đầu tư bao nhiêu cho các hoạt động marketing, và các trường hợp nào sẽ xảy ra khi đầu tư nhiều/thấp hơn so với mức SOM của doanh nghiệp.
Các thực nghiệm từ Nielsen:
Nielsen đã triển khai nghiên cứu theo 3 business case sau: Ngừng hoàn toàn đầu tư ngân sách, Đầu tư ngân sách lớn (SOV > SOM), và giảm đầu tư ngân sách (SOV < SOM) như sau:
Với các thực nghiệm này, cho thấy sự cấp thiết về ngân sách marketing và các thành tố quan trọng khi nó ảnh hưởng trực tiếp đến sự tăng trưởng thương hiệu không chỉ trong ngắn mà còn dài hạn. Vậy các bước cần thiết để có thể cải thiện chiến lược sẵn có theo chỉ số eSOV:
Ví dụ:

Ví dụ về kế hoạch ngân sách Marketing cho doanh nghiệp B2B - nguồn: PMAX
Đây là một nghiên cứu trường hợp cho một doanh nghiệp B2B, trong đó có hai kịch bản được xem xét: một giữ nguyên mức chi tiêu hiện tại (Save the SOV) và một tăng cường chi tiêu (Increase spending case). Giả thuyết đặt ra là trong năm 2024, thương hiệu dự kiến sẽ có cơ hội tăng gấp ba lần doanh số so với trường hợp bình thường nếu áp dụng chiến lược tăng cường chi tiêu cho marketing.
Khi so sánh giữa hai kịch bản, có thể thấy rằng việc tăng chi tiêu cho thương hiệu (từ 501 lên 1,500 trong năm 2024) dẫn đến một sự tăng đáng kể về SOV (từ 0.46% lên 1.36%). Điều này cũng đi kèm với một tăng trưởng doanh thu ấn tượng, với sự tăng gần 49% so với năm trước đó, so với sự tăng trưởng không đáng kể trong kịch bản Save the SOV. Có một sự tăng trưởng SOV đáng kể từ 0.46% lên 0.62% trong kịch bản tăng chi tiêu, điều này tương quan với việc tăng trưởng SOM từ 0.46% lên 0.62%.
Dữ liệu cho thấy việc đầu tư mạnh mẽ hơn vào marketing không chỉ cải thiện Share of Voice mà còn có tiềm năng đẩy mạnh tăng trưởng doanh thu, giúp thương hiệu tăng cường vị thế thị phần và tăng cơ hội tăng trưởng trong dài hạn. Điều này phản ánh sự quan trọng của việc đầu tư chiến lược vào marketing đối với doanh nghiệp B2B nhằm tạo ra lợi thế cạnh tranh và tăng trưởng bền vững.
Việc hoạch định ngân sách marketing một cách chiến lược không chỉ giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu ngắn hạn mà còn xây dựng nền móng vững chắc cho tăng trưởng bền vững trong tương lai. Thông qua việc hiểu rõ mối tương quan giữa SOV và SOM, và sử dụng chỉ số eSOV để dự đoán và đo lường tiềm năng tăng trưởng thị phần, doanh nghiệp có thể tối ưu hóa các chiến dịch marketing của mình để đạt được hiệu quả cao nhất.
Các nghiên cứu và ví dụ thực tiễn đã chỉ ra rằng, việc duy trì hoặc tăng cường đầu tư vào marketing không chỉ giúp bảo vệ và củng cố vị thế thương hiệu trên thị trường mà còn mang lại lợi nhuận cao hơn trong dài hạn. Đặc biệt, sự hợp tác giữa PMAX và Meta trong việc áp dụng công cụ Robyn đã minh chứng cho sự cải thiện hiệu quả marketing mà doanh nghiệp tại Việt Nam có thể đạt được trong kỷ nguyên số.
Cuối cùng, việc kết hợp các yếu tố như kích cỡ thương hiệu, thị phần thương hiệu, và chất lượng ấn phẩm truyền thông sáng tạo, cùng với việc áp dụng Marketing Mix Modeling (MMM), sẽ giúp doanh nghiệp xây dựng một chiến lược marketing toàn diện và hiệu quả. Điều này không chỉ đảm bảo tăng trưởng trong ngắn hạn mà còn tạo ra nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững trong tương lai.
Starbucks gần đây đã trở thành tiêu điểm khi vượt kỳ vọng của Phố Wall trong báo cáo thu nhập quý đầu tiên cho năm tài chính 2025. Sự kiện này diễn ra trong bối cảnh gã khổng lồ cà phê đang thực hiện chiến lược chuyển mình đáng kể dưới sự lãnh đạo của CEO mới, Brian Niccol.
DeepSeek - một mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) mới nổi, đang gây chú ý nhờ khả năng vận hành với chi phí thấp. Theo nhận định từ các chuyên gia trong ngành, công nghệ này có thể thay đổi cách các thương hiệu phát triển ứng dụng AI theo hướng tiết kiệm và tùy chỉnh hơn, mở ra cơ hội mới thay vì phụ thuộc vào các nền tảng AI của các tập đoàn lớn như Google, Microsoft,...
Xu hướng hoài niệm gần như chưa bao giờ lỗi thời trong marketing. Điều này không có gì khó hiểu bởi quá khứ là một trong các yếu tố hàng đầu chạm đến trái tim của khách hàng. Bratz, Barbie, Teenage Mutant Ninja Turtles, Motorola Razr - ngày nay, có vẻ như mọi thứ đều đang được khởi động lại, làm lại hoặc hồi sinh. Một số người có thể coi xu hướng này là các thương hiệu thiếu ý tưởng mới hoặc giảm thiểu rủi ro bằng cách dựa vào sự nổi tiếng trong quá khứ để thúc đẩy thành công trong tương lai. Tuy nhiên, không thể phủ nhận rằng bối cảnh văn hóa của chúng ta đang mang nỗi nhớ trở lại.
Ngay cả khi công nghệ tiến bộ, những hình dung về “ngày xưa tốt đẹp” vẫn khiến khách hàng quan tâm và hứng thú. Nhưng liệu tiếp thị hoài niệm có thực sự bền vững, hay đó chỉ là cái “bẫy” cảm xúc cho thương hiệu và khách hàng? Hãy cùng phân tích một chút nhé!
2025 là khởi đầu cho xu hướng marketing mới, định hình chiến lược tiếp thị, đặc biệt với các doanh nghiệp đang phải tự vươn mình với nhiều mục tiêu lớn hơn. Cùng Blue Black tìm hiểu ngay nhé!
Các chiến dịch marketing là phần không thể thiếu trong quá trình vận hành một doanh nghiệp, giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng và thúc đẩy doanh số. Một chiến dịch thành công có thể đưa thương hiệu lên một tầm cao mới, mặt khác, nếu thất bại, thương hiệu sẽ vướng vào chỉ trích và nặng hơn là sự tẩy chay của khách hàng. Do đó, khi đưa ra ý tưởng chiến lược triển khai, thương hiệu cần lên kế hoạch chi tiết và dự trù những tình huống xấu nhất có thể xảy ra nhằm đưa ra phản ứng kịp thời.
Cùng tìm hiểu 8 chiến dịch gây tranh luận của các thương hiệu lớn, và rút ra những bài học kinh nghiệm trong việc triển khai các hoạt động marketing và quảng cáo!
Britannia - một trong những thương hiệu FMCG lâu đời tại Ấn Độ, vừa ra mắt chiến dịch quảng cáo ngoài trời (OOH) mang tên "Nature Shapes Britannia" (Tạm dịch: Thiên nhiên định hình Britannia). Chiến dịch này không chỉ thể hiện cam kết của Britannia về phát triển bền vững mà còn đưa ra một cách tiếp cận mới mẻ và sáng tạo trong lĩnh vực quảng cáo ngoài trời.
Trước làn sóng số hóa mạnh mẽ trong ngành Logistics, VELA - nền tảng Logistics số thuộc Tập đoàn ITL - cần một chiến lược đột phá để khẳng định vị thế tiên phong trên thị trường. Sự hợp tác với GIGAN JSC đã mang lại những thành tựu vượt mong đợi, với mức tăng trưởng khách hàng tiềm năng vượt 117% KPIs.
Trải nghiệm khách hàng (CX) và trải nghiệm người dùng (UX) thường được coi là hai khía cạnh riêng biệt của quan hệ giữa khách hàng và sản phẩm. Tuy nhiên, sự phân biệt giữa chúng không chỉ đơn thuần về phạm vi, mà còn về cách tiếp cận và mục đích.
Phễu marketing không chỉ giúp doanh nghiệp nắm bắt rõ hơn từng giai đoạn trong hành trình mua hàng của khách hàng mà còn tạo điều kiện triển khai những chiến lược tiếp thị phù hợp, từ đó tăng tỷ lệ chuyển đổi và doanh thu. Hãy cùng chúng tôi khám phá sâu hơn về khái niệm phễu marketing là gì và vì sao phễu marketing lại quan trọng với các doanh nghiệp trong bài viết dưới đây.
Trong tương lai, sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo (AI) có thể được ví như cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba. Công nghệ này đã và đang thay đổi cách con người sống, từ việc ra đời xe tự lái cho đến sự phổ biến của các ứng dụng như ChatGPT. Không dừng lại ở đó, AI đang chuẩn bị tạo ra một cuộc cách mạng mới trong lĩnh vực mua sắm, với sự ra đời của các trợ lý mua sắm thông minh - những công cụ tiên tiến có khả năng lựa chọn, đề xuất và giới thiệu sản phẩm phù hợp cho mọi người tiêu dùng.
Năm 2025 hứa hẹn sẽ là giai đoạn mang đến những thay đổi đáng kể trong cách các thương hiệu và nhà sáng tạo nội dung hợp tác để tiếp cận khán giả. Với sự phát triển không ngừng của nền kinh tế sáng tạo, các thương hiệu cần nhiều hơn là những chiến dịch quảng cáo đơn thuần. Thay vào đó, họ phải nắm bắt những xu hướng mới, đặt trọng tâm vào việc xây dựng mối quan hệ bền vững với cộng đồng và khai thác tối đa giá trị từ nhà sáng tạo.
Nhân dịp Tết Nguyên Đán 2025, Apple vừa cho ra mắt bộ phim ngắn mang tên "I Made a Mixtape for You" (Tạm dịch: Tôi làm một băng nhạc tổng hợp cho bạn) như một phần trong chiến dịch "Shot on iPhone" lâu năm của hãng. Đây là lần thứ 8 Apple thực hiện một bộ phim ngắn chào đón Tết Nguyên Đán.
Văn hóa không chỉ đại diện cho số đông mà còn sở hữu sức hút mạnh mẽ, giúp thương hiệu truyền tải thông điệp theo cách độc đáo và sáng tạo. Chính vì vậy, vivo, một trong những thương hiệu công nghệ lớn mạnh, đã triển khai chiến dịch truyền thông sáng tạo, nhằm ra mắt sản phẩm vivo V40 5G. Chiến dịch này không chỉ tạo dấu ấn sâu sắc trong lòng thế hệ khách hàng trẻ yêu thích công nghệ và nghệ thuật mà còn đưa hình ảnh thương hiệu vivo đến gần hơn với người tiêu dùng.
Ngành thời trang Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ với quy mô thị trường năm 2023 ước tính đạt 4 tỷ USD và tốc độ tăng trưởng trung bình (CAGR) dự kiến 10% trong giai đoạn 2024-2028, hứa hẹn chạm mốc 6,5 tỷ USD vào năm 2028. Với dân số hơn 97 triệu người và tầng lớp trung lưu ngày càng gia tăng, ngành này không chỉ là cơ hội hấp dẫn cho doanh nghiệp mà còn đặt ra những thách thức lớn trong việc cạnh tranh và chiếm lĩnh thị trường. Trong bối cảnh đó, SEO đã trở thành công cụ chiến lược giúp các thương hiệu thời trang tối ưu hóa sự hiện diện trực tuyến và tiếp cận khách hàng tiềm năng. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết cách TOS triển khai chiến lược SEO cho Brand R hướng đến mục tiêu cải thiện và tăng độ nhận diện thương hiệu.
Tết không chỉ là dịp sum vầy, mà còn là cơ hội để lan tỏa yêu thương và sẻ chia những giá trị nhân văn sâu sắc. Với tinh thần ấy, nhiều thương hiệu lớn đã triển khai loạt chiến dịch cộng đồng (CSR) đầy ý nghĩa, chung tay mang mùa xuân đủ đầy và hạnh phúc đến mọi gia đình trên khắp cả nước.
Cookies trong Affiliate Marketing là những đoạn mã nhỏ được gửi từ website của nhà cung cấp (merchant) đến trình duyệt của người dùng và được lưu trữ trên thiết bị của họ. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi hành trình của người dùng và xác định xem một đơn hàng có được thực hiện thông qua liên kết affiliate của bạn hay không.
Publicis Groupe đã khởi động năm 2025 bằng việc hợp nhất hai mạng lưới sáng tạo hàng đầu của mình, Leo Burnett và Publicis Worldwide để tạo thành một thực thể mới mang tên Leo. Động thái này nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của các thương hiệu toàn cầu về sự sáng tạo vượt trội, thúc đẩy chuyển đổi quy mô lớn, nội dung cá nhân hóa và trải nghiệm thương hiệu kết nối.